2overlook something
1. nhìn từ cao xuống, bao quát
2. coi nhẹ, tha thứ
3excursion
chuyến du ngoạn, tham quan
5convince somebody of something
thuyết phục ai đó
6have a go (at something/at doing something)
thử làm gì đó
7obey
vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
9witty
thông minh, hóm hỉnh
10spring (n)
con suối (nghĩa trong bài nghe)
mùa xuân
12remains (of something) (n)
tàn dư / tàn tích của cái gì
13accessible to somebody (adj)
dễ tiếp cận
14sophisticated (adj)
tinh vi, phức tạp
15work something out
tìm ra cách giải quyết
16insight (both countable and uncountable noun)
sự thấu hiểu về một điều gì đó
17serve a (useful) purpose
mục đích quan trọng = have the potential