CAM 14 LISTENING TEST 4

17 flashcardsby Khoa
Study these flashcardsFree · spaced repetition · iPhone, Android, Mac & web

All cards

1
accommodation
chỗ ở
2
overlook something
1. nhìn từ cao xuống, bao quát
2. coi nhẹ, tha thứ
3
excursion
chuyến du ngoạn, tham quan
4
moving (adj)
cảm động
5
convince somebody of something
thuyết phục ai đó
6
have a go (at something/at doing something)
thử làm gì đó
7
obey
vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
8
imply
ám chỉ, ngụ ý
9
witty
thông minh, hóm hỉnh
10
spring (n)
con suối (nghĩa trong bài nghe)
mùa xuân
11
seabed
đáy biển
12
remains (of something) (n)
tàn dư / tàn tích của cái gì
13
accessible to somebody (adj)
dễ tiếp cận
14
sophisticated (adj)
tinh vi, phức tạp
15
work something out
tìm ra cách giải quyết
16
insight (both countable and uncountable noun)
sự thấu hiểu về một điều gì đó
17
serve a (useful) purpose
mục đích quan trọng = have the potential
Study all 17 cards for free