English language

30 flashcardsby NgọcE
Study these flashcardsFree · spaced repetition · iPhone, Android, Mac & web

All cards

1
Conform
Tuân thủ
2
Palpable
Rõ ràng, chắc chắn
3
Willingness
Sự sẵn lòng
4
Herbal (adj)
Thảo dược
5
Impart (v)
Truyền đạt
6
Tintures (n)
Thuốc rượu
7
Dimorphic (adj)
Lưỡng hình (tồn tại 2 dạng khác nhau)
8
Endemic (adj)
Đặc hữu
9
Epidemics (n)
Dịch bệnh
10
Delicacy (n)
Đặc sản
11
Motley (adj)
Đa dạng, hỗn tạp
12
Tonic (n)
Liều thuốc bổ
13
Splendor (n)
Vẻ đẹp tráng lệ
14
Coverage (n)
Bao phủ
15
Spelunking (n)
Thám hiểm hang động
16
Cardiovascular (adj)
Tim mạch
17
Potent (adj)
Nguy hiểm, mạnh
18
Emanate (v)
Xuất phát, nguồn gốc
19
Indigenous (adj)
Bản địa
20
Territory (n)
Lãnh thổ
21
Perpetuate (v)
Duy trì
22
Alleviate (v)
Giảm bớt
23
Favor (v)
Ủng hộ
24
Segment (n)
Phân khúc
25
Well-off (adj)
Giàu có
26
Cohort (n)
Nhóm
27
Planation (n)
Đồn điền
28
Outgoing (adj)
Cởi mở, hướng ngoại
29
Incorporate (v)
Bao gồm
30
Wholesome (n)
Lành mạnh
Study all 30 cards for free