1grandfather (father side)
ông nội
2grandfather (mother side)
ông ngoại
3grandmother (father side)
bá nội
4grandmother (mother side)
bá ngoại
5auntie
- bác, cô, thím, út
- cô
- thím
- út
- bác
- dị
8nephew/niece
chàu trai / gái
14married (formal)
- kết hôn
- lập gia đình
- có gia đình
15married (informal)
- lấy vợ
- cưới vợ
- lấy chồng
- có chồng
17have boyfriend / girlfriend
- có người yêu
- có bạn trai / gái
20How to ask about one's family status
Anh đã có gia đình chưa?