1be crazy about
quá say mê, rất thích
2puzzle
(n) /ˈpʌzl/ trò chơi giải đố, trò chơi ô chữ
3do puzzle
/duː ˈpʌzl/ giải ô chữ
4improve
(v) /ɪmˈpruːv/ cải thiện
5improve memory
(v.p): cải thiện trí nhớ
6surf
(v) /sɜːf/ lướt, truy cập
7surf the net
/sɜːf ðə net/ lướt net, truy cập mạng
8message
(v) /ˈmesɪdʒ/ gửi tin nhắn
9message friends
/ˈmesɪdʒ frendz/ nhắn tin cho bạn bè
10keep in touch
v. giữ liên lạc
11relax
(v) ɪˈlæks/ thư giãn