1Chiếm khoảng/ gần
Chủ ngữ + account for almost/ roughly
2Tương ứng với khoảng/ gần như
Chủ ngữ + represent approximately/nearly ~
3Rơi vào ~
Chủ ngữ + fall into ~
4Đa số ~
The majority of ~
5Bao gồm ~
Chủ ngữ + consist of ~
6Được cấu tạo bởi ~
Chủ ngữ + is/are composed of ~
7Chiếm xấp xỉ/ gần như
Chủ ngữ + make up approximately/almost
8Bộ phận/phần của ~
The portion of ~
9Chiếm ưu thế/ áp đảo
Chủ ngữ + is the dominant ~