1Sự thật là ...
It is true that + mệnh đề
2Mọi người đều cho rằng...
It is a common belief that + mệnh đề
3Có một quan điểm thuyết phục hơn rằng ...
There is a more persuasive argument that + mệnh đề
4Rõ ràng là...
It is evident that + mệnh đề
5Tôi ủng hộ quan điểm rằng...
I firmly believe that + mệnh đề
6Tôi ủng hộ quan điểm rằng...
I support the idea that + mệnh đề
7Tôi cho rằng...
I am of the opinion that + mệnh đề
8Nhiều người cho rằng...
Some people think that + mệnh đề
9Tôi đồng tình với việc...
I agree that + mệnh đề/I agree with...
10Quan điểm của tôi về vấn đề này là ...
My view on this issue is that + mệnh đề
11Tôi phản đối việc...
I object to ~/I object that + mệnh đề
12Tôi không ủng hộ...
I am against ~
13Rõ ràng là ... vì nhiều lý do khác nhau
It seems clear that + mệnh đề + for several reasons.
14... là vô cùng quan trọng khi ...
~ is crucial in -ing