CHÍNH SÁCH VÀ PHÁP LUẬT+NGHỀ NGHIỆP+DU LỊCH

50 flashcardsby Myouki
Study these flashcardsFree · spaced repetition · iPhone, Android, Mac & web

All cards

1
hệ thống giao thông vận tải
transportation systems
2
bị tắc đường, kẹt xe
be stuck in traffic
3
ngăn ngừa tội phạm
crime prevention
4
cảm thấy an tâm
feel secure
5
cơ sở hạ tầng của quốc gia
the country's infrastructure
6
chi phí dịch vụ tiện ích
utility bills
7
gia tăng dân số
population growth/ population increase
8
tiến bộ về mặt xã hội
social progress
9
tiền trợ cấp của chính phủ
a government subsidy
10
trách nhiệm của nhà lãnh đạo
leader's responsibility
11
thúc đẩy lợi ích cộng đồng
promote the public good
12
góc tiếp cận thiển cận
a short-slighted approach
13
một lý do chính đáng
a justifiable reason
14
nền kinh tế trì trệ
slow economy
15
thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
foster economic growth
16
vượt quá ngân sách
beyond budget
17
quỹ cứu hộ
a relief fund
18
quốc gia phát triển
advanced country
19
lương cao - lương thấp
high wage - low wage
20
tài sản công
public property
21
công chức
a civil servant
22
khởi kiện (ai đó)
file a suit against ~
23
thị trường lao động
the labor market
24
bản mô tả công việc
job description
25
xây dựng hồ sơ lý lịch (xin việc)
build up one's resume
26
vị trí toàn thời gian, nhân viên toàn thời gian
a full-time position
27
làm công việc bán thời gian
work a part-time job
28
công việc có triển vọng
a promising job
29
an toàn nghề nghiệp
job security
30
đạo đức nghề nghiệp cao
strong work ethic
31
tính cam kết với công việc
commitment to a job
32
môi trường làm việc
work environment
33
đang làm nhiệm vụ
on duty
34
kiếm sống
earn one's living
35
hệ thống hiệu quả - tiết kiệm chi phí
cost-effective system
36
giảm năng suất
discourage productivity
37
doanh nghiệp, công ty toàn cầu
a global company
38
tạo ra nguồn thu nhập lớn hơn
generate more income
39
thăng chức
a promotion
40
nhiệm vụ mang tính chuyên môn
professional task
41
doanh nhân
an entrepreneur
42
chủ doanh nghiệp
business owner
43
bắt đầu đưa công ty vào hoạt động
get a business off the ground
44
trải nghiệm văn hóa
cultural experience
45
đồ lưu niệm
souvenir
46
phòng trọ, chỗ ở (khi đi du lịch)
accommodation(s)
47
bạn đồng hành (du lịch)
travel buddy
48
địa điểm giải trí
entertainment venue
49
hoạt động giải trí
leisure activity
50
tính tiện dụng trong các chuyến du lịch
handy on trips
Study all 50 cards for free