Chinese-Vietnamese Vocabulary

216 flashcardsby HoàngCc
Study these flashcardsFree · spaced repetition · iPhone, Android, Mac & web

All cards

1
今年
jīnnián: Năm nay
2
春节
chūnjié: Tết Âm lịch
3
放
fàng: Nghỉ, cho nghỉ
4
三天
sāntiān: Ba ngày
5
假
jià: Kỳ nghỉ
6
今天
jīntiān: Hôm nay
7
太
tài: Quá, rất
8
累
lèi: Mệt, mệt mỏi
9
了
le: Trợ từ (hoàn thành, nhấn mạnh)
10
我
wǒ: Tôi
11
现在
xiànzài: Bây giờ
12
只想
zhǐ xiǎng: Chỉ muốn
13
舒舒服服
shūshūfúfú: Thoải mái, dễ chịu
14
地
de: Trợ từ (nối trạng từ với động từ)
15
休息
xiūxi: Nghỉ ngơi
16
中国
zhōngguó: Trung Quốc
17
有的
yǒude: Một số, vài
18
节日
jiérì: Ngày lễ
19
也
yě: Cũng
20
只
zhǐ: Chỉ, duy nhất
21
一天
yītiān: Một ngày
22
后面
hòumiàn: Phía sau
23
几个
jǐgè: Một vài, vài
24
同学
tóngxué: Bạn học, học sinh
25
能
néng: Có thể, năng lực
26
听
tīng: Nghe
27
清楚
qīngchǔ: Rõ ràng
28
老师
lǎoshī: Giáo viên
29
说
shuō: Nói
30
的话
de huà: Lời nói (cụm bổ nghĩa)
31
吗
ma: Trợ từ nghi vấn
32
一
yī: Một, vừa (trong “一…了”)
33
进
jìn: Vào
34
教室
jiàoshì: Phòng học
35
学生们
xuéshēngmen: Các học sinh
36
都
dōu: Đều
37
站起
zhàn qǐ: Đứng dậy
38
来
lái: Trợ từ (hướng, hoàn thành)
39
朋友
péngyou: Bạn bè
40
给
gěi: Cho, đưa cho
41
借
jiè: Mượn
42
一些
yīxiē: Một số, vài
43
钱
qián: Tiền
44
刚才
gāngcái: Vừa nãy, vừa rồi
45
见
jiàn: Thấy, gặp
46
得
de: Trợ từ (bổ nghĩa kết quả)
47
到
dào: Đến, đạt được
48
动物
dòngwù: Động vật
49
那个
nàgè: Cái đó, người đó
50
帅哥
shuàigē: Anh chàng đẹp trai
51
每天
měitiān: Mỗi ngày
52
笑
xiào: Cười
53
着
zhe: Trợ từ (trạng thái tiếp diễn)
54
对
duì: Đối với, hướng tới
55
早上好
zhǎoshànghǎo: Chào buổi sáng
56
妹妹
mèimei: Em gái
57
小时候
xiǎoshíhòu: Hồi nhỏ
58
怎么
zěnme: Tại sao, như thế nào
59
跟
gēn: Giống, như
60
男孩子
nánháizi: Con trai
61
一模一样
yīmúyīyàng: Giống hệt
62
呢
ne: Trợ từ nghi vấn nhẹ
63
把
bǎ: Giới từ (cấu trúc “bả”)
64
钱包
qiánbāo: Ví tiền
65
忘
wàng: Quên
66
在
zài: Ở, tại
67
咖啡店
kāfēidiàn: Quán cà phê
68
里
lǐ: Trong, bên trong
69
没
méi: Không, chưa (phủ định động từ)
70
头
tóu: Đầu
71
不
bù: Không (phủ định tính từ/động từ)
72
疼
tèng: Đau
73
南方
nánfāng: Miền Nam
74
气候
qìhòu: Khí hậu
75
有
yǒu: Có (nhấn mạnh mức độ)
76
这么
zhème: Như thế này, đến mức này
77
干燥
gānzào: Khô, khô hạn
78
这
zhè: Cái này, này
79
本
běn: Lượng từ (cho sách)
80
英文书
yīngwén shū: Sách tiếng Anh
81
你
nǐ: Bạn
82
看
kàn: Xem, đọc
83
得
de: Trợ từ (bổ nghĩa kết quả/ khả năng)
84
懂
dǒng: Hiểu
85
吗
ma: Trợ từ nghi vấn
86
今天
jīntiān: Hôm nay
87
怎么
zěnme: Tại sao, như thế nào
88
打扮
dǎbàn: Ăn mặc, trang điểm
89
漂漂亮亮
piāopiào liàngliàng: Xinh đẹp, rực rỡ
90
我们
wǒmen: Chúng tôi
91
在
zài: Ở, tại
92
学校
xuéxiào: Trường học
93
门口
ménkǒu: Cửa ra vào, cổng
94
开开心心
kāikāi xīnxīn: Vui vẻ, phấn khởi
95
地
de: Trợ từ (nối trạng từ với động từ)
96
聊天儿
liáo tiānr: Trò chuyện, nói chuyện phiếm
97
谢谢
xièxie: Cảm ơn
98
你们
nǐmen: Các bạn
99
热情
rèqíng: Nhiệt tình
100
服务
fúwù: Phục vụ
101
是
shì: Là, thì
102
宾馆
bīnguǎn: Khách sạn
103
附近
fùjìn: Gần, lân cận
104
的
de: Trợ từ (bổ nghĩa, sở hữu)
105
地图
dìtú: Bản đồ
106
后面
hòumiàn: Phía sau
107
拿
ná: Cầm, giữ
108
着
zhe: Trợ từ (trạng thái tiếp diễn)
109
打火机
dǎhuǒjī: Bật lửa
110
男孩
nánhái: Con trai, cậu bé
111
弟弟
dìdi: Em trai
112
怎么样
zěnmeyàng: Như thế nào, ra sao
113
了
le: Trợ từ (hoàn thành, thay đổi trạng thái)
114
不
bù: Không
115
来
lái: Đến
116
参加
cānjiā: Tham gia
117
生日
shēngrì: Sinh nhật
118
聚会
jùhuì: Tiệc, buổi tụ họp
119
呢
ne: Trợ từ (nhấn mạnh, nghi vấn nhẹ)
120
课
kè: Bài học, tiết học
121
老师
lǎoshī: Giáo viên
122
讲
jiǎng: Giảng, nói
123
头
tóu: Đầu
124
有点儿
yǒudiǎnr: Hơi, một chút
125
热
rè: Nóng
126
可能
kěnéng: Có thể, khả năng
127
发烧
fāshāo: Sốt, phát sốt
128
吧
ba: Trợ từ (suy đoán, đề nghị)
129
糟糕
zāogāo: Tệ quá, hỏng rồi
130
商店
shāngdiàn: Cửa hàng
131
要
yào: Sắp, sẽ
132
关门
guānmén: Đóng cửa
133
爱好
àihào: Sở thích
134
跟
gēn: Giống, như
135
一样
yīyàng: Giống nhau
136
北京
běijīng: Bắc Kinh
137
冬天
dōngtiān: Mùa đông
138
比
bǐ: So sánh hơn
139
国家
guójiā: Quốc gia
140
冷
lěng: Lạnh
141
周末
zhōumò: Cuối tuần
142
一般
yībān: Thông thường, thường
143
宿舍
sùshè: Ký túc xá
144
休息
xiūxi: Nghỉ ngơi
145
有时候
yǒushíhòu: Thỉnh thoảng, đôi khi
146
去
qù: Đi
147
逛
guàng: Đi dạo, tham quan
148
公园
gōngyuán: Công viên
149
嗓子
sǎngzi: Cổ họng
150
疼
tèng: Đau
151
会不会
huìbùhuì: Có phải… không, liệu có… không
152
感冒
gǎnmào: Cảm lạnh, cảm cúm
153
他
tā: Anh ấy
154
正在
zhèngzài: Đang
155
预习
yùxí: Ôn tập trước, chuẩn bị bài
156
明天
míngtiān: Ngày mai
157
国庆节
guóqìngjié: Lễ Quốc khánh
158
高速
gāosù: Cao tốc
159
公路
gōnglù: Quốc lộ, đường công cộng
160
堵
dǔ: Tắc, kẹt
161
了
le: Trợ từ (hoàn thành, trạng thái)
162
三
sān: Ba
163
个
gè: Lượng từ
164
小时
xiǎoshí: Giờ, tiếng
165
左右
zuǒyòu: Khoảng, chừng
166
我的
wǒ de: Của tôi
167
朋友
péngyou: Bạn bè
168
送
sòng: Tặng, cho
169
的
de: Trợ từ (bổ nghĩa, sở hữu)
170
旅行箱
lǚxíngxiāng: Vali du lịch
171
里
lǐ: Trong, bên trong
172
放
fàng: Đặt, để
173
着
zhe: Trợ từ (trạng thái tiếp diễn)
174
电脑
diànnǎo: Máy tính
175
和
hé: Và
176
礼物
lǐwù: Quà tặng
177
这
zhè: Cái này, này
178
件
jiàn: Lượng từ (cho sự việc)
179
事
shì: Việc, chuyện
180
我
wǒ: Tôi
181
怎么
zěnme: Làm sao, như thế nào
182
能
néng: Có thể, năng lực
183
告诉
gàosù: Nói, thông báo
184
爸妈
bàmā: Bố mẹ
185
呢
ne: Trợ từ (nhấn mạnh, nghi vấn nhẹ)
186
考试
kǎoshì: Thi, kiểm tra
187
完
wán: Xong, hoàn thành
188
以后
yǐhòu: Sau đó, sau khi
189
学生们
xuéshēngmen: Các học sinh
190
都
dōu: Đều
191
开心
kāixīn: Vui vẻ, phấn khởi
192
地
de: Trợ từ (nối trạng từ với động từ)
193
笑
xiào: Cười
194
自行车
zìxíngchē: Xe đạp
195
被
bèi: Trợ từ (bị động)
196
人
rén: Người
197
偷
tōu: Trộm, ăn cắp
198
走
zǒu: Đi, mang đi
199
请
qǐng: Vui lòng, xin
200
把
bǎ: Giới từ (cấu trúc “bả”)
201
身份证
shēnfènzhèng: Chứng minh thư
202
笔
bǐ: Bút
203
在
zài: Ở, tại
204
桌子
zhuōzi: Cái bàn
205
上
shàng: Trên, phía trên
206
那
nà: Cái đó, đó
207
封
fēng: Lượng từ (cho thư)
208
信
xìn: Thư
209
进
jìn: Vào
210
信箱
xìnxiāng: Thùng thư
211
吧
ba: Trợ từ (đề nghị nhẹ)
212
明天
míngtiān: Ngày mai
213
你的
nǐ de: Của bạn
214
全家福
quánjiāfú: Ảnh gia đình
215
带
dài: Mang, đem
216
来
lái: Đến
Study all 216 cards for free

More Languages flashcards

Vocabulaire - demo132 cardsLanguages · Czech → FrenchEmoSaskisнаречия90 cardsLanguages · English → BulgarianBillyEnglish Irregular Verbs: Arise to Awaken69 cardsLanguages · EnglishJackczasowniki nieregularne tylko przeszły perfekt53 cardsLanguages · Polish → GermanaspiringPalabras gris (H6)43 cardsLanguages · Dutch → SpanishmajesticStefaanArte Lista Breve Quiz34 cardsLanguages · Italian → EnglishBUNJIROVoca A Hoofdstuk 2 FR-NL30 cardsLanguages · French → DutchSabrinaGenki Lesson 1: Hiragana Diacritic Marks25 cardsLanguages · Japanese → SlovenianPatriciaAu café et restaurant 320 cardsLanguages · French → SwedishCharlotteMaccess16 cardsLanguages · German → EnglishmJPS 201 Ch.5 Vocab (E) Stations and Transportation 12 cardsLanguages · English → JapanesePunTurkish-English Vocabulary: Natural Disasters156 cardsLanguages · English → Turkishneslihanm

All Languages decks

Study these decks in the app

Free on iPhone, Android, Mac and the web. Add any deck to your account in one tap.

Download on the App StoreGet it on Google Play
Study all 216 cards for free