1leisure
(n) /ˈleʒə(r)/ thời gian rảnh rỗi, lúc thư nhàn
2leisure time
/ˈleʒə(r) taɪm/ thời gian giải trí
3leisure activity
/ˈleʒə(r) ækˈtɪvəti/ hoạt động giải trí
4spend
(v) trải qua, dành thời gian
5spend time on your own
dành thời gian cho bản thân
7be keen on
say mê, ham thích
9DIY (do-it-yourself) (n)
(n) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ tự tay làm, hoạt động thủ công
10Do DIY
Tự làm các công việc thủ công
11paper folding
/ˈpeɪpə(r) ˈfəʊldɪŋ/ gấp giấy
12origami
(n) /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
13fold
(v) /fəʊld/ gấp, gập
14knit
(v) /nɪt/ đan (len, sợi,...)
15knitting kit
/ˈnɪtɪŋ kɪt/ bộ dụng cụ để đan
16be interested in
hứng thú