Unit 1: Leisure Time part 1

16 flashcardsby DuyKhoa9AiMo
Study these flashcardsFree · spaced repetition · iPhone, Android, Mac & web

All cards

1
leisure
(n) /ˈleʒə(r)/ thời gian rảnh rỗi, lúc thư nhàn
2
leisure time
/ˈleʒə(r) taɪm/ thời gian giải trí
3
leisure activity
/ˈleʒə(r) ækˈtɪvəti/ hoạt động giải trí
4
spend
(v) trải qua, dành thời gian
5
spend time on your own
dành thời gian cho bản thân
6
be fond of
mến, thích
7
be keen on
say mê, ham thích
8
be into
thích cái gì đó
9
DIY (do-it-yourself) (n)
(n) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ tự tay làm, hoạt động thủ công
10
Do DIY
Tự làm các công việc thủ công
11
paper folding
/ˈpeɪpə(r) ˈfəʊldɪŋ/ gấp giấy
12
origami
(n) /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
13
fold
(v) /fəʊld/ gấp, gập
14
knit
(v) /nɪt/ đan (len, sợi,...)
15
knitting kit
/ˈnɪtɪŋ kɪt/ bộ dụng cụ để đan
16
be interested in
hứng thú
Study all 16 cards for free