1Giảm trông thấy/ giảm nhẹ
Chủ ngữ + dip notably/ minimally
2Giảm nhẹ/ giảm đều
Chủ ngữ + fall slightly/ steadily
3Giảm chậm/ tương đối nhiều
Chủ ngữ + decline slowly/ sizably
4Giảm nhanh/ không đáng kể
Chủ ngữ + drop rapidly/ insignificantly
5Giảm khoảng/ gần như một nửa
Chủ ngữ + roughly/ nearly halve
6Giảm mạnh/ nhẹ
Chủ ngữ + go down sharply/ slightly
7Sụt đáng kể/ nhanh
Chủ ngữ + plummet remarkably/ quickly
8Chạm mức thấp nhất ~
Chủ ngữ + hit a low of ~
9Giảm liên tục/ đột ngột
Chủ ngữ + shrink consistently/ abruptly
10Giảm đáng kể/ nhanh chóng/ dần dần
Chủ ngữ + decrease substantially/ quickly/ gradually