Kanji

28 flashcardsby NgânJ → V
Study these flashcardsFree · spaced repetition · iPhone, Android, Mac & web

All cards

1
快
khoái (thoải mái, dễ chịu)
2
意
ý
3
億
ức - trăm triệu
4
憶
ức - kí ức
5
皮
bì
6
彼
bỉ
7
波
ba
8
支
chi
9
技
kĩ
10
枝
chi - cành cây
11
求
cầu (cầu mong / yêu cầu)
12
球
cầu (trái cầu)
13
救
cứu (cứu giúp)
14
及
cập (phổ cập)
15
級
cấp (cấp bậc)
16
吸
hấp (hút hơi vào)
17
良
lương (tốt)
18
娘
Nương (con gái)
19
狼
lang (chó sói)
20
易
dịch
21
湯
Thang (nước nóng)
22
陽
Dương (mặt trời)
23
予
Dư, dữ
24
序
Tự (trật tự)
25
預
dự (dự định)
26
巨
cự (to lớn)
27
拒
cự (chống cự)
28
距
cự (cự li)
Study all 28 cards for free