1bạn đang làm gì
what are you doing
2bạn có thường xuyên đến đây không
do you come here often
3Bạn khoẻ không?
How are you?
4Rất vui được gặp bạn!
Nice to meet you!
5Bạn tên là gì?
What is your name?
6Tôi tên là...
My name is...
7Cảm ơn bạn rất nhiều!
Thank you very much!
8Không có gì
You're welcome
9Xin lỗi, tôi không cố ý
Sorry, I didn't mean to
10Bạn giúp tôi một chút được không?
Can you help me for a moment?
11Bây giờ là mấy giờ rồi?
What time is it now?
12Cái này bao nhiêu tiền?
How much is this?
13Hẹn gặp lại bạn sau nhé!
See you later!
14Chúc bạn một ngày tốt lành!
Have a nice day!
15Have a nice day!
Chúc bạn một ngày tốt lành!