hi

15 flashcardsby Hien
Study these flashcardsFree · spaced repetition · iPhone, Android, Mac & web

All cards

1
bạn đang làm gì
what are you doing
2
bạn có thường xuyên đến đây không
do you come here often
3
Bạn khoẻ không?
How are you?
4
Rất vui được gặp bạn!
Nice to meet you!
5
Bạn tên là gì?
What is your name?
6
Tôi tên là...
My name is...
7
Cảm ơn bạn rất nhiều!
Thank you very much!
8
Không có gì
You're welcome
9
Xin lỗi, tôi không cố ý
Sorry, I didn't mean to
10
Bạn giúp tôi một chút được không?
Can you help me for a moment?
11
Bây giờ là mấy giờ rồi?
What time is it now?
12
Cái này bao nhiêu tiền?
How much is this?
13
Hẹn gặp lại bạn sau nhé!
See you later!
14
Chúc bạn một ngày tốt lành!
Have a nice day!
15
Have a nice day!
Chúc bạn một ngày tốt lành!
Study all 15 cards for free